| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 04-02-2014 | - | - | - | |||
|
10042
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 05-07-2006 | - | 1628 | - | |||
|
10044
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 28-10-2004 | - | - | - | |||
|
10045
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 30-07-2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10046
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 23-05-2014 | - | - | - | |||
|
10047
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 07-07-2004 | - | - | - | |||
|
10048
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||
|
10049
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 04-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
10050
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 01-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
10051
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 31-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
10052
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 21-02-2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10053
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 30-04-2005 | - | 1589 | - | |||
|
10054
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 26-01-2016 | - | - | - | |||
|
10055
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 21-10-2009 | - | - | - | |||
|
10056
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 20-06-2017 | - | - | - | |||
|
10057
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 31-01-2005 | - | - | - | |||
|
10058
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
10059
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 05-04-2020 | - | - | - | |||
|
10060
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 09-02-2008 | - | 1661 | 1650 | |||