| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10067
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10073
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
10076
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1544 | 1487 | |||
|
10079
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||