| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10082
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1496 | 1489 | |||
|
10083
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10084
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10086
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
10087
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10090
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | 1407 | - | w | ||
|
10092
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10093
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10095
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
10097
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
10098
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10099
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
10100
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||