| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
10104
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10105
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | 1475 | |||
|
10108
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | - | 1473 | |||