| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1596 | 1533 | w | ||
|
10124
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
10125
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1459 | - | |||
|
10132
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10134
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10135
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10138
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1825 | - | |||
|
10139
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||