DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10121 FIDE 12414166 Trần Kiếm Gia Hưng Nam 2004 - 1634 -
10122 FIDE 561017302 Nguyễn Thanh Ngọc Nữ 2016 - - -
10123 FIDE 12481238 Trịnh Hoàng Khang Nam 2015 - - -
10124 FIDE 12481750 Nguyễn Trí Đức Nam 2015 - - -
10125 FIDE 12417238 Trịnh Bích Thủy Nữ 1976 - - - w
10126 FIDE 12484822 Lê An Duy Nam 2005 NA - - -
10127 FIDE 12489174 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2010 - - - w
10128 FIDE 12494038 Nguyễn Tường Vy Nữ 2019 - - - w
10129 FIDE 12497622 Nguyễn Minh Phúc Nam 2017 - - 1533
10130 FIDE 12497878 Trương Nguyễn Đức Hòa Nam 2014 - - -
10131 FIDE 12432598 Hoàng Trọng Bách Nam 2015 - - -
10132 FIDE 12433110 Hoàng Gia Minh Nam 2014 - - -
10133 FIDE 12442070 Dương Nhật Minh Nam 2006 - - -
10134 FIDE 12445142 Hoàng Ngọc Phúc Nam 2016 - - -
10135 FIDE 12445398 Nguyễn Thùy Dung Nữ 1949 - - - w
10136 FIDE 12448214 Lê Minh Kha Nam 2010 - 1496 1551
10137 FIDE 12448982 Lê Tiến Thành Nam 2011 - - -
10138 FIDE 12449750 Lâm Nguyễn Đông Quân Nam 2011 - - -
10139 FIDE 12450006 Mai Đức Trí Nam 2012 - - -
10140 FIDE 12450774 Nguyễn Thành An Nam 2011 - - -