DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10141 FIDE 12449989 Đặng Anh Đức Nam 2011 - - -
10142 FIDE 12451525 Võ Hữu Nghĩa Nam 2017 - - -
10143 FIDE 12456390 Lê Hoàng Gia Bảo Nam 2013 - - -
10144 FIDE 12458694 Lê Quang Đức Nam 2014 - - -
10145 FIDE 12460230 Đoàn Thanh Hưng Nam 2000 - - 1582
10146 FIDE 12460486 Ngô Kiên Lâm Nam 2015 - - -
10147 FIDE 12463302 Nguyễn Phương Mai Nữ 2018 - - - w
10148 FIDE 12463558 Hoàng Nhạc Khang Nam 2017 - - -
10149 FIDE 561001414 Tân Trung Tín Nam 2015 - - -
10150 FIDE 561002950 Lê Quang Trường Nam 2007 - - -
10151 FIDE 12467910 Nguyễn Vũ Trọng Nhân Nam 2014 - 1572 1526
10152 FIDE 12469190 Bùi Quang Huy Nam 2018 - - -
10153 FIDE 12473030 Hà Phương Hoa Nữ 2018 - - - w
10154 FIDE 12473286 Đỗ Nhật Nam Nam 2013 - - -
10155 FIDE 12409030 Nguyễn Kiều Anh Nữ 2003 - - - w
10156 FIDE 561011142 Ngô Bảo Minh Nam 2015 - - -
10157 FIDE 12409286 Phạm Hồng Phước Nữ 1989 - - - w
10158 FIDE 561011398 Hoàng Bảo Trí Phúc Nam 2020 - - -
10159 FIDE 12476102 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2009 - 1555 -
10160 FIDE 12476358 Phạm Minh Anh Nữ 2014 - 1599 - w