| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10163
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
10164
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10166
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10167
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10168
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10170
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10171
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | 1724 | 1414 | |||
|
10172
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10173
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10175
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||