| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10162
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10163
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
10165
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10166
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10167
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10168
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10170
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10171
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10172
|
|
Đặng Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
10176
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||