| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 29-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 07-05-2018 | - | - | - | |||
|
10163
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 04-08-2013 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 01-03-2017 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 14-01-2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10166
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 19-09-2017 | - | 1579 | 1647 | |||
|
10168
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 22-08-2012 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
10170
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 23-01-2010 | - | 1465 | - | |||
|
10171
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 05-05-2004 | NA | - | - | - | ||
|
10172
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 14/12/2017 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 13-05-2017 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 20-09-2013 | - | 1495 | - | |||
|
10177
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||