| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10162
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
10163
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10164
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10166
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10167
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10169
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10170
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
10171
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10172
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10173
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
10177
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10178
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1546 | - | |||
|
10179
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10180
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||