| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 02-10-1995 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 09-05-2007 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 12-01-2011 | - | 1562 | - | |||
|
10184
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 16-05-2015 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 29-08-2008 | - | 1472 | - | |||
|
10186
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 29-06-2011 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 10-05-2013 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 15-12-2012 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 21-08-2008 | - | 1516 | 1441 | w | ||
|
10190
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 03-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
10192
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 26-11-1999 | NA | - | - | - | ||
|
10193
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 25-05-2011 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Lê Bách | Nam | 21-06-2008 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 26-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
10196
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 18-09-2012 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 16-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
10199
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 02-01-2018 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 20-02-2015 | - | - | - | |||