| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
10183
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10186
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1488 | 1529 | |||
|
10195
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10197
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10199
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||