| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1592 | 1657 | |||
|
10183
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10187
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10189
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10193
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10200
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||