| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Nguyễn Khắc Giang Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10207
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10208
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10209
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10210
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10218
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||