| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10222
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1527 | w | ||
|
10225
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10226
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
10227
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10238
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||