| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10223
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | 1448 | - | |||
|
10239
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||