| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10244
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10245
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10246
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | 1500 | |||
|
10249
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
10251
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
10255
|
|
Dương Thanh Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10257
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
10259
|
|
Phạm Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||