| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 17-01-2016 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 11-10-2014 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 30-11-2015 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 15-03-2017 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 03-01-2008 | NA | - | - | - | w | |
|
10246
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 20-01-2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
10247
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 07-01-2001 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 15/10/2003 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 19/11/2015 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 07-07-2018 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 16-07-2001 | - | - | - | w | ||
|
10252
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 28-10-2012 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 22-09-2003 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 10-05-2015 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 11-11-2009 | - | - | - | w | ||
|
10256
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 29-09-2008 | - | 1582 | 1683 | |||
|
10257
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 02-10-2005 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 16-11-2011 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 23-08-2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
10260
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 16-11-1989 | - | - | - | |||