| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10245
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10246
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10247
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
10248
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10250
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10252
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1547 | 1426 | |||
|
10254
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10257
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||