| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10242
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Đỗ Duy Ngọc Trác | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1475 | - | w | ||
|
10250
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10251
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1553 | 1529 | w | ||
|
10254
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||