| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 03-04-2009 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 10-03-1975 | - | - | - | w | ||
|
10263
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 03-04-1993 | - | - | - | w | ||
|
10264
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 17-01-2018 | - | - | - | |||
|
10265
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 08-05-2010 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 29-10-2017 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 14-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
10269
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 16-11-2004 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 14-03-2015 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 30-08-2017 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 09-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
10273
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 29-09-2010 | - | - | - | w | ||
|
10274
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 10-10-2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
10275
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 06-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
10276
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 12-06-2014 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 19-12-2013 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 04-02-2015 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 15-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
10280
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 24-11-2017 | - | - | - | w | ||