| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10282
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10283
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10284
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10285
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10286
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10287
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10288
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10289
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
10290
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10291
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10292
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10294
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10295
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10296
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10297
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10298
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1450 | 1476 | w | ||
|
10299
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
10300
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||