| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 01-03-2009 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 28-08-2017 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 21-05-2011 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 12-07-2019 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 12-03-2003 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 27-01-2015 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 19-08-2002 | - | - | - | w | ||
|
10328
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 15-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
10329
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 08-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
10330
|
|
Trần Phúc An | Nam | 06-02-2012 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 24-12-2016 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 14-04-2014 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 05-06-2010 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 15-01-2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
10337
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 22-05-2015 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 19-09-2014 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 17-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
10340
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 24-06-2018 | - | - | - | |||