| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10349
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
10350
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10351
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10352
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10353
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10357
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1518 | |||
|
10360
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||