| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1469 | 1469 | w | ||
|
10364
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10365
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1511 | 1472 | |||
|
10366
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1584 | 1636 | |||
|
10369
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
10370
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10375
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10380
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||