| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10362
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10365
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
10366
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10370
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10374
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10376
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10379
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10380
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||