| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 04-10-2010 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 27-03-2005 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 21-11-2017 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 27-05-2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
10365
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 26-08-2014 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 10-05-2007 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 16-06-1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10368
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 21-12-2008 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 13-03-1995 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 02-09-1995 | - | - | - | w | ||
|
10371
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 02-09-2012 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 20-09-2015 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 11-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
10374
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 12-06-1993 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 12-09-2008 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 28-01-2015 | - | 1574 | 1457 | w | ||
|
10377
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Thái Thúc Linh | Nữ | 13-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
10379
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 27-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
10380
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||