DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10381 FIDE 12435155 Phan Tuấn Phong Nam 2014 - - -
10382 FIDE 12438227 Bùi Trung Đạt Nam 2012 - - -
10383 FIDE 12438995 Nguyên Quang Quý Nam 2009 - - -
10384 FIDE 12440531 Cao Thị Thùy My Nữ 1988 - - - w
10385 FIDE 12440787 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2001 - - - w
10386 FIDE 12443859 Trịnh Thu Hương Nữ 1999 - 1564 - w
10387 FIDE 12452564 Trần Hoàng Phụng Nữ 2018 - - - w
10388 FIDE 12455636 Phan Minh Kiệt Nam 2014 - - -
10389 FIDE 12458708 Trần Hồ Trường Sơn Nam 2014 - - -
10390 FIDE 12462292 Cao Thế Vinh Nam 2013 - - -
10391 FIDE 12463060 Nguyễn Trường Khải Nam 2015 - - -
10392 FIDE 12465364 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2015 - - - w
10393 FIDE 561003220 Ngô Hoàng Thiện Khôi Nam 2018 - - -
10394 FIDE 561003476 Vũ Trần Gia Bảo Nam 2013 - 1595 -
10395 FIDE 12468436 Lương Thế Khang Nam 2018 - - -
10396 FIDE 561006548 Đỗ Hoàng Dũng Nam 2014 - - -
10397 FIDE 12470228 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2009 - - -
10398 FIDE 12470996 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 2014 - - - w
10399 FIDE 12406740 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2002 - - - w
10400 FIDE 12406996 Võ Ngọc Bảo Khanh Nữ 2000 - - - w