| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 29-04-2007 | - | 1519 | - | |||
|
10382
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 06-01-2017 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 19-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10384
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 14-09-2009 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 26-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
10386
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 19-10-2014 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 27-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
10388
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 01-01-1976 | NA | - | - | - | ||
|
10389
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 17-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
10390
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 20-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
10391
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 13-01-2007 | - | 1533 | - | |||
|
10392
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
10393
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 22-12-1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10394
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
10395
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 12-06-2012 | - | - | - | |||
|
10396
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 28-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
10397
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 05-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
10398
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 29-07-2013 | - | - | - | |||
|
10399
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 11-11-2007 | - | - | - | |||
|
10400
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 14-07-2018 | - | - | - | |||