| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10382
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1516 | - | |||
|
10385
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10386
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10389
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10390
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10391
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10392
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10394
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10396
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10397
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10398
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10399
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10400
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||