| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10402
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10403
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10404
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
10406
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10411
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1628 | - | |||
|
10414
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10416
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10419
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||