| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10402
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10403
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10404
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10405
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10407
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10408
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1427 | - | |||
|
10409
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10410
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10411
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10414
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10418
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10419
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||