| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
10402
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10403
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10404
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10406
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
10410
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10411
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10414
|
|
Lê Ngọc Bảo Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10415
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10417
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||