| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Hoàng Thùy Trâm | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10423
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10425
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Vương Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | 1560 | - | w | ||
|
10429
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10430
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
10431
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10432
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10433
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10436
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
10440
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||