| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10425
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1635 | - | |||
|
10428
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10430
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10431
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10432
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10433
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10435
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1559 | 1559 | |||
|
10436
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||