| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10422
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10429
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10431
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10432
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10433
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10436
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
10440
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||