| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10443
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10445
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10447
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10449
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10450
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10452
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10454
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | 1412 | - | |||
|
10456
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
10457
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10458
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10459
|
|
Đặng Lê Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||