| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 28-09-2009 | - | 1583 | 1508 | |||
|
10442
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 13-07-2018 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 13-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
10444
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 17-02-2018 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 13-02-2019 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 25-07-2011 | - | - | 1427 | |||
|
10447
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 30-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
10448
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 21-11-2013 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 21-01-2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
10451
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 17-01-2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
10452
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 21-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
10453
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 01-01-2011 | - | - | - | |||
|
10454
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 12-02-2012 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 26-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
10456
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 08-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
10457
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 30-12-1999 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 16-06-2017 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 24-07-2015 | - | - | - | w | ||