| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10442
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10443
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10447
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10449
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1527 | 1467 | |||
|
10454
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10455
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10456
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1440 | |||
|
10459
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||