| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10462
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10463
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10464
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
10465
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10466
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10468
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10470
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10475
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10476
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10478
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
10479
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||