| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 10-01-1978 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
10463
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 18-07-2012 | - | - | - | |||
|
10464
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 07-04-2017 | - | - | - | |||
|
10466
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 20-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
10467
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
10468
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 17-09-2009 | - | 1511 | - | |||
|
10470
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 03-04-2001 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 22-06-2003 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 13-02-2010 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 28-03-1983 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 12-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
10475
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 07-06-2014 | - | - | - | |||
|
10476
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 23-10-2011 | - | 1686 | - | |||
|
10477
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 28-07-2018 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 28-01-2010 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||