| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10482
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | 1436 | - | w | ||
|
10483
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10484
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10485
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10486
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10487
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
10488
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10489
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10490
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10491
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10492
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1613 | 1680 | |||
|
10493
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10494
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10495
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10496
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10497
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10498
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10499
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10500
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||