| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10502
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10503
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Vũ Công Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10506
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1507 | 1556 | |||
|
10508
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10510
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10511
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10512
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10513
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10518
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||