| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10502
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
10510
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10511
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10514
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10519
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1657 | 1698 | |||