| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 22-07-2000 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 27/02/2012 | - | - | - | w | ||
|
10503
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 05-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
10504
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 10-02-2015 | - | - | 1406 | |||
|
10505
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 15-02-2005 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 03-05-2007 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 12-02-2006 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 07-02-2002 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 10-05-2018 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 26-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 15-03-1980 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 18-02-2015 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 06-03-2013 | - | - | 1522 | |||
|
10514
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 18-02-2010 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 17-02-2016 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 28-05-2019 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 08-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
10518
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 30-06-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10519
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 14-03-2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
10520
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 21-07-2018 | - | - | 1432 | w | ||