| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10523
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1457 | - | |||
|
10527
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10528
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10529
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10530
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10532
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
10534
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10538
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10540
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1589 | 1533 | w | ||