| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10523
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10524
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10525
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10528
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10529
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10530
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10532
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10534
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10537
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10538
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10540
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||