| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10542
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1602 | 1569 | |||
|
10544
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
10547
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10548
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10551
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10553
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10557
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||