| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10547
|
|
Nguyễn Tiến Khanh | Nam | 2013 | - | - | 1696 | |||
|
10548
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10549
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||
|
10551
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10552
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10553
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||
|
10554
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||
|
10557
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10560
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||