| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 13-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
10562
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 21-12-2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
10563
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 02-05-2016 | - | - | - | |||
|
10564
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 09-12-2012 | - | - | - | |||
|
10565
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 23-04-2018 | - | - | - | |||
|
10566
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 10-02-1999 | - | - | - | |||
|
10567
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 01-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
10568
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 03-08-2010 | - | - | - | |||
|
10569
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
10570
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
10571
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 13-03-2011 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 07-02-2008 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 26-12-1996 | - | - | - | |||
|
10574
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 14-04-2019 | - | 1670 | - | |||
|
10575
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 21-08-2002 | - | - | - | |||
|
10576
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 22-12-2007 | - | - | - | |||
|
10577
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 27-04-1994 | - | - | - | |||
|
10578
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 25-04-2005 | - | - | - | |||
|
10579
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 10-09-2013 | - | - | - | |||
|
10580
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 06-06-1982 | - | - | - | |||