DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10561 FIDE 12408280 Trần Hoàng Đại Sơn Nam 2003 - - -
10562 FIDE 12474584 Trần Xuân Tuấn Tú Nam 2017 - - -
10563 FIDE 561012440 Lê Duy Khương Nam 2016 - - -
10564 FIDE 561012696 Đào Nguyên Khánh My Nữ 2018 - - - w
10565 FIDE 12477400 Trần Khắc Thiên Phúc Nam 2015 - - -
10566 FIDE 12477656 Vũ Đình Duy Nam 2010 - - -
10567 FIDE 12412376 Hoàng Trịnh Thiên Vũ Nam 2000 - - -
10568 FIDE 561015512 Nguyễn Văn Hoàng Thái Nam 2016 - 1779 1717
10569 FIDE 561015768 Nguyễn Danh Khoa Nam 2019 - - -
10570 FIDE 12415448 Bùi Trung Hiếu Nam 2008 - - -
10571 FIDE 12415960 Nguyễn Trần Phương Anh Nữ 2004 - - - w
10572 FIDE 12483800 Nguyễn Phan Tấn Kiệt Nam 2014 - - -
10573 FIDE 12485080 Trương Xuân Đức Nam 2019 - - -
10574 FIDE 12419800 Thái Văn Tài Nam 2008 - - -
10575 FIDE 12420824 Trần Quang Đạt Nam 2008 - 1664 1572
10576 FIDE 12487384 Lê Ngô Anh Tú Nam 2016 - - -
10577 FIDE 12492248 Đỗ Ngọc Hải My Nữ 2018 - - - w
10578 FIDE 12492760 Trần Nguyễn Khang Nguyên Nam 2015 - - -
10579 FIDE 12428248 Nguyễn Thế Quang Nam 1990 NA - - -
10580 FIDE 12428760 Nguyễn Mạnh Tường Nguyên Nam 2008 - - -