| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10581
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 10-11-2014 | - | - | - | |||
|
10582
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 07-06-2009 | - | 1491 | - | |||
|
10583
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 03-06-2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
10584
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 30-05-2013 | - | - | - | |||
|
10585
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 04-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
10586
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 20-05-2015 | - | - | - | |||
|
10587
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 28-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
10588
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 17-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
10589
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 14-06-2004 | - | - | - | |||
|
10590
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 11-08-2012 | - | - | - | |||
|
10591
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 06-06-1988 | - | - | - | |||
|
10592
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 02-10-2014 | - | - | - | |||
|
10593
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 29-10-2015 | - | - | - | |||
|
10594
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 27-05-2008 | - | - | - | |||
|
10595
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 16-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
10596
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 23-11-2014 | - | - | - | |||
|
10597
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 26-11-2013 | - | - | - | |||
|
10598
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 26-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
10599
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 20-02-2016 | - | - | - | |||
|
10600
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||