| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10602
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10604
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1550 | 1441 | ||
|
10611
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
10612
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
10615
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||