| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Nguyễn Khắc Giang Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10629
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10630
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10631
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10632
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10633
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10637
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10640
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||