| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
10642
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10645
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10646
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10647
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
10651
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10652
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
10655
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1517 | |||
|
10657
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10659
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10660
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||