| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 04-01-1999 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Trương Quang Long | Nam | 30-09-2011 | - | - | 1510 | |||
|
10643
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 06-06-2007 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 10-06-2013 | - | 1520 | - | |||
|
10645
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 05-09-2018 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 03-05-2006 | - | - | - | w | ||
|
10647
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 16-02-2009 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 04-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10649
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 26-01-2005 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950-06-26 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 09-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
10654
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 26-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
10655
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 21-12-2013 | - | 1460 | - | |||
|
10657
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 30-12-2011 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 02-08-2013 | - | 1556 | 1529 | w | ||
|
10660
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 07-03-2002 | - | - | - | |||