| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10682
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10683
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10685
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10687
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10692
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10693
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10695
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | - | 1406 | 1458 | w | ||
|
10697
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||