| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10709
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10710
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10713
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10714
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
10715
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||