| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 10-09-2011 | - | 1531 | - | |||
|
10705
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 11-11-2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
10708
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 09-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
10709
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
|
10710
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 03-10-2013 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
10713
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 27-03-2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
10714
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 04-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
10715
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 01-01-1986 | DI | - | - | - | w | |
|
10716
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 01-01-2005 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 10-07-2008 | - | 1538 | - | |||
|
10718
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 31-03-2006 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 31-08-2019 | - | - | - | |||