| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 12-11-2014 | - | 1499 | - | |||
|
10722
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 08-11-1971 | NA | - | - | - | ||
|
10723
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 10-01-2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
10724
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 17-08-2006 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 13-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
10727
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 16-11-2018 | - | - | - | |||
|
10728
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 27-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
10729
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 11-03-1992 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 02-04-2019 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 05-01-2010 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Sùng A Phình | Nam | 03-08-1984 | - | 1605 | - | |||
|
10734
|
|
Dương Trường An | Nam | 06-10-2007 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 14-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
10736
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 22-07-2018 | - | 1444 | - | |||
|
10737
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 05-11-2009 | - | - | - | |||
|
10738
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 24-09-2013 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 30-08-2012 | - | - | - | |||