| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10744
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10745
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10746
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1595 | 1625 | |||
|
10752
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Trần Ngọc Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10755
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10758
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10759
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||