| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10744
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10745
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
10748
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10751
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10754
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10757
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1574 | 1457 | w | ||
|
10760
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||