| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 2010 | - | 1573 | 1598 | |||
|
10744
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
10745
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
10751
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
10753
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10754
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10756
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
10759
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||