DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10761 FIDE 12419796 Thái Nhất Phi Nam 2007 - - -
10762 FIDE 561022420 Nguyễn Đăng Gia Nhi Nữ 2020 - - - w
10763 FIDE 12486612 Nguyễn Khánh Nam Nam 2004 - 1674 -
10764 FIDE 12421332 Phạm Thị Hương Nữ 1981 - - 1703 w
10765 FIDE 12486868 Lê Hữu Trường Nam 2017 - - -
10766 FIDE 12421588 Nguyễn Vũ Sơn Nam 1984 - 1931 1745
10767 FIDE 12422100 Đinh Văn Hùng Nam 1984 NA,NI - - -
10768 FIDE 561024724 Ngô Hoàng Bách Nam 2017 - - -
10769 FIDE 12424404 Lê Hoàng Thông Nam 2011 - - -
10770 FIDE 12425940 Trịnh Quốc Vinh Nam 2007 - - -
10771 FIDE 12496340 Nguyễn Thái An Nam 2015 - - -
10772 FIDE 12496596 Lê Đình Nhật Duy Nam 2018 - - -
10773 FIDE 12499412 Đoàn Gia Minh Nam 2011 - - -
10774 FIDE 12434132 Phan Vũ Phúc Lân Nam 2008 - - -
10775 FIDE 12499668 Nguyễn Tường Lam Nữ 2016 - - - w
10776 FIDE 12434388 Nguyễn Tường Nguyên Nam 2011 - - -
10777 FIDE 12437204 Phan Thái Duy Nam 2014 - 1426 1572
10778 FIDE 12437972 Nguyễn Minh Quân Nam 2012 - - -
10779 FIDE 12438740 Võ Ngọc Minh Nam 1986 NA - - -
10780 FIDE 12442836 Phạm Công Minh Phát Nam 2012 - - -