| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 28/12/2017 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 17-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
10783
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 01-11-1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
10784
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 09-02-2004 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 15-04-1984 | - | - | - | |||
|
10786
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 06-02-2010 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 17-05-2002 | - | - | - | |||
|
10788
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 16-11-2003 | - | - | - | |||
|
10789
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 24-04-2002 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 06-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
10791
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968-07-09 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 04-06-2019 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 15-03-1995 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 24-01-2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
10795
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 20-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
10796
|
|
Đặng An | Nam | 07-11-2010 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 28-10-1991 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
|
10799
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 28-07-2011 | - | - | - | |||