DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10801 FIDE 12449245 Lê Thuận Phú Nam 2016 - 1509 1470
10802 FIDE 12451037 Huỳnh Nguyễn Đăng Quang Nam 2013 - - -
10803 FIDE 12453854 Trần Lê Bảo Hân Nữ 2012 - - - w
10804 FIDE 12456926 Phạm Thế Vũ Nam 2013 - - -
10805 FIDE 12463582 Phạm Sơn Hải Nam 2014 - - -
10806 FIDE 12464350 Phạm Ngọc Hải Đăng Nam 2015 - - -
10807 FIDE 561001694 Đỗ Hà Linh Nữ 2018 - - - w
10808 FIDE 12466654 Trần Quốc Phúc Nguyên Nam 2017 - - -
10809 FIDE 561004510 Đặng Trần Léo Tiểu Long An Nam 2017 - - -
10810 FIDE 561004766 Đinh Quang Nghĩa Nam 2015 - 1613 -
10811 FIDE 12469726 Đoàn Quốc Minh Nam 2017 - - -
10812 FIDE 561007838 Lê Thu Hiền Nữ 2014 - - - w
10813 FIDE 12471518 Trần Ngọc Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
10814 FIDE 12407518 Hà Ngọc Thúy Nữ 1995 NA - - - w
10815 FIDE 561010910 Nguyễn Lê Trân Nữ 1981 - - - w
10816 FIDE 561012190 Trần Khánh Chân Nam 2014 - - -
10817 FIDE 12476382 Nguyễn Doãn Gia Nghi Nữ 2016 - - - w
10818 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 - 1531 1531
10819 FIDE 561014494 Dương Hoàng Lịch Nam 2006 - - -
10820 FIDE 12479454 Trương Gia Khôi Nam 2016 - - -