| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1675 | - | |||
|
10803
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10805
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1729 | 1791 | |||
|
10812
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10816
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
10818
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10820
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||