| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1437 | - | |||
|
10803
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10811
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10817
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1513 | 1429 | |||