| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10802
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1532 | - | |||
|
10812
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10816
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10818
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||