| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 05-05-2016 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 09-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
10824
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 02-12-2015 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 26-07-1981 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 15-09-2015 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 27-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
10829
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 16-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
10830
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 10-12-2014 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 01-05-2005 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 28-04-2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
10833
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 05-06-2010 | - | 1526 | - | |||