| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
10844
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10845
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10846
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10849
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10851
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10853
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10854
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10856
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10857
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
10858
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||