| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10844
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10845
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10850
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10851
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10853
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1511 | - | |||
|
10856
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||