| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10865
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10866
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
10867
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10868
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10869
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10871
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1551 | w | ||
|
10875
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10876
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10877
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10878
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
10880
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||