| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
10863
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10865
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10868
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10869
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10871
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10875
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
10876
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10877
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10878
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | - | 1604 | 1445 | |||
|
10880
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||