| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10882
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10883
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10884
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10885
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10886
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10887
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10888
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1525 | - | w | ||
|
10889
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10890
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10891
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
10892
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10893
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10894
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10895
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10896
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10897
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10898
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10899
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10900
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||