| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10903
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Đỗ Thùy Anh | Nữ | 2006 | - | 1613 | 1576 | w | ||
|
10905
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
10906
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10907
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10908
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10910
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10915
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10919
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10920
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||