| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10903
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10905
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10906
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
10907
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10908
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10910
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10912
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10915
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
10916
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10920
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||