| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
10922
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10929
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10931
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10934
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
10935
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||