| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1413 | |||
|
10922
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
10923
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10925
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | - | - | 1476 | w | ||
|
10927
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
10928
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
10935
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
10937
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10940
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||