DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10921 FIDE 12470007 Tạ Minh Đức Nam 2016 - 1546 1413
10922 FIDE 12470775 Lê Nam Giao Nữ 2012 - - 1486 w
10923 FIDE 12406007 Bùi Nam Long Nam 1998 - - -
10924 FIDE 12406775 Nguyễn Mỹ Lan Nữ 2001 - - - w
10925 FIDE 561009911 Phan Mai Khôi Nguyên Nam 2018 - - -
10926 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 - - 1476 w
10927 FIDE 561011703 Mai Thị Thu Hà Nữ 1972 - - - w
10928 FIDE 561011959 Trần Lê Nam Quân Nam 2014 - - -
10929 FIDE 12476919 Lê Nhật Khang Nam 2001 - - -
10930 FIDE 12411639 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2003 - - -
10931 FIDE 12478199 Võ Quốc Bảo Nam 2007 - - -
10932 FIDE 12483575 Phan Lâm Gia Uy Nam 2015 - - -
10933 FIDE 12419575 Nguyễn Hồ Nguyên Nam 2007 - - -
10934 FIDE 12486647 Phan Lê Nguyễn Nam 2011 - 1472 -
10935 FIDE 12421367 Hòa Anh Dũng Nam 1981 - - -
10936 FIDE 12489719 Nguyễn Trần Đại Phong Nam 2014 - 1604 1471
10937 FIDE 12424439 Đặng Nguyễn Tiến Vinh Nam 2013 - - -
10938 FIDE 12496375 Lưu Đức Phúc Nam 2020 - - -
10939 FIDE 12499447 Đỗ Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
10940 FIDE 12434167 Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến Nam 2011 - - -