| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
10922
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10925
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
10927
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1867 | |||
|
10930
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10933
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
10937
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||