| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
10962
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10963
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10965
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10968
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10969
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10970
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10972
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10975
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10976
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10977
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||