| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10982
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1603 | 1569 | |||
|
10983
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10984
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10985
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
10986
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10987
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10989
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10990
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10991
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10992
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10993
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10994
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10995
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10996
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10998
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10999
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11000
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||