| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10982
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
10983
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10984
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1584 | 1449 | |||
|
10985
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10986
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10987
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10989
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10990
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10991
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10992
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
10993
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10994
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10995
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10996
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10997
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10998
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10999
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11000
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||