DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11021 FIDE 12466158 Vương Thị Hường Nữ 1986 - - - w
11022 FIDE 12466670 Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn Nam 2015 - - -
11023 FIDE 561004014 Trần Hoài Tuệ Minh Mason Nam 2019 - - -
11024 FIDE 561004782 Lê Hữu Phước Nam 2006 - - -
11025 FIDE 561005550 Ngô Minh Nhật Nam 2019 - - -
11026 FIDE 12404462 Nguyễn Mạnh Cường Nam 1977 NI - - -
11027 FIDE 12469998 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2012 - - -
11028 FIDE 12405230 Phan Thế Hiển Nam 2004 - - -
11029 FIDE 561007854 Nguyễn Đức Minh Quân Nam 2018 - - -
11030 FIDE 12471534 Âu Hoàng Minh Kiên Nam 2013 - - -
11031 FIDE 12407534 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 1995 - - - w
11032 FIDE 12474606 Ngô Đào Trung Việt Nam 2007 - - -
11033 FIDE 561012718 Đặng Anh Duy Nam 2017 - - -
11034 FIDE 12479470 Đinh Trọng Nhân Nam 2014 - - 1534
11035 FIDE 12414190 Dư Thị Tùng Linh Nữ 2004 - - - w
11036 FIDE 12484334 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
11037 FIDE 12485870 Nguyễn Ngọc Thế Vinh Nam 2013 - 1536 1527
11038 FIDE 12420590 Lê Nhật Nam Nam 2008 - - -
11039 FIDE 12487406 Trương Quốc Huy Nam 2019 - - -
11040 FIDE 12422126 Lê Thị Mai Thy Nữ 1984 NA;NI - - - w