| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11022
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11023
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11028
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11030
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11031
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11033
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1407 | |||
|
11034
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11036
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11038
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11040
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||