| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11042
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Đậu Thị Hải Yến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11047
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1618 | - | |||
|
11050
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11053
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11055
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
11060
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||