| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11042
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11046
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11047
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11049
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1556 | 1529 | w | ||
|
11052
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||