| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
11063
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11064
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11069
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
11070
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11071
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
11072
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11074
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11075
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
11076
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11077
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11078
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11079
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
11080
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||