| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11063
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11064
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11069
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11070
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11071
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11072
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11074
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1729 | |||
|
11075
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11077
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11078
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11079
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11080
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||