| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11063
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11064
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
11068
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11070
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11071
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1417 | 1608 | |||
|
11072
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11074
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11075
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11077
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11078
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11079
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11080
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||