| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11082
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11083
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11085
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11086
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11087
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11089
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11090
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11091
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11092
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11093
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11094
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11095
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11096
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11097
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11098
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11099
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11100
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||