| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11082
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1546 | |||
|
11083
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11085
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11086
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11087
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11089
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11090
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11091
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11092
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11093
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1633 | - | w | ||
|
11094
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11095
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11096
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11097
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11098
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11099
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||