| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11102
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
11105
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11106
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
11107
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
11109
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11110
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
11112
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
11115
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1499 | - | |||
|
11119
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11120
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||