| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11103
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11105
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11109
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11111
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11114
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11115
|
|
Nguyễn Tiến Đông Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11120
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||