| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11103
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | 1434 | w | ||
|
11105
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11108
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11112
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11116
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
11119
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||